sân trình cửa khổng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân trình cửa Khổng: Cụm từ này dùng để chỉ nơi học hành, thi cử, đặc biệt trong bối cảnh Nho học ngày xưa. ám chỉ khu vực trường thi, nơi các sĩ tử đến để dự thi trình bày kiến thức của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bao nhiêu năm đèn sách, cuối cùng chàng trai cũng được bước vào sân trình cửa Khổng. (Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, cuối cùng chàng trai cũng được bước vào trường thi.)
    • Ước mơ của ông cụ thủa trước được đặt chân đến sân trình cửa Khổng chỉ một lần. (Ước mơ ngày trẻ của ông cụ được một lần bước vào nơi thi cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này mang tính chất văn chương, cổ điển, thường được dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi nói về lịch sử, truyền thống học hành, khoa cử thời phong kiến. ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Trường thi: Nơi tổ chức các kỳ thi ngày xưa. Đây từ gần nghĩa phổ biến hơn.
  • Cửa Khổng: Chỉ nơi dạy học, học tập theo đạo Nho (Khổng Tử). "Sân trình cửa Khổng" sự mở rộng ý nghĩa của từ này, nhấn mạnh vào khía cạnh thi cử.
  • Văn miếu: Nơi thờ Khổng Tử các bậc hiền triết, cũng nơi ghi danh các tiến sĩ đỗ đạt, liên quan mật thiết đến chuyện học hành khoa cử.
Từ đồng nghĩa
  • Trường thi: Nơi thi cử.
  • Nơi cửa Khổng sân Trình: Một biến thể khác của cùng cụm từ, ý nghĩa tương tự. ("Trình" chỉ Trình Hạo, Trình Di - những nhà Nho nổi tiếng).
Lưu ý
  • Cụm từ này một thành ngữ cố định, kết hợp giữa "sân trình" (ý chỉ nơi học tập, thi cử) "cửa Khổng" (cửa nhà Khổng Tử, tượng trưng cho Nho học). Không nên tách rời hoặc thay đổi trật tự các từ khi sử dụng.
  1. X. Cửa khổng.